dung lượng

dung lượng

Dung lượng của chiếc bình này là 5 lít.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng chứa đựng của một vật: Chỉ lượng vật chất (chất lỏng, chất rắn, chất khí) tối đa một vật thể có thể chứa bên trong .
    • Khả năng lưu trữ thông tin: Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chỉ lượng dữ liệu tối đa một thiết bị lưu trữ (nhưcứng, USB, thẻ nhớ) có thể chứa.
    • Quy mô, phạm vi: Chỉ mức độ lớn nhỏ, quy mô của một sự việc, hiện tượng hoặc khả năng tiếp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dung lượng của chiếc bình này 5 lít. (Khả năng chứa tối đa của chiếc bình 5 lít nước.)
    • cứng máy tính này dung lượng 1 terabyte. (Ổ cứng này khả năng lưu trữ tối đa 1 terabyte dữ liệu.)
    • Bài giảng dung lượng kiến thức rất lớn. (Bài giảng chứa đựng một khối lượng kiến thức rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dung lượng pin": Chỉ khả năng lưu trữ năng lượng của một viên pin, thường đo bằng đơn vị mAh (miliampe giờ).
    • Điện thoại mới dung lượng pin lớn hơn.
  • "Dung lượng từ": Trong ngôn ngữ học, chỉ số lượng từ vựng một người có thể sử dụng hoặc một tài liệu chứa đựng.
    • Từ điển này dung lượng từ phong phú.
Biến thể từ gần giống
  • Sức chứa (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ khả năng chứa người hoặc vật của một không gian.
    • Sức chứa của rạp hát 500 người.
  • Khả năng lưu trữ (cụm danh từ): Cụm từ giải thích nghĩa cho "dung lượng" trong lĩnh vực công nghệ.
Từ đồng nghĩa
  • Thể tích: Thường dùng trong toán học vật để chỉ không gian ba chiều một vật chiếm giữ hoặc chứa đựng.
  • Sức chứa: Như đã nêutrên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dung lượng")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dung lượng")